tonic water
Danh từ: - Nước tăng lực (có ga, có vị chanh hoặc cam, chứa quinine): "tonic water" là một loại nước giải khát có ga, thường có vị đắng nhẹ đặc trưng từ quinine, được dùng phổ biến để pha chế cocktail (như gin tonic) hoặc uống riêng.
- (Tôi đã gọi một ly nước tăng lực với một lát chanh.)
- (Nước tăng lực thường được dùng làm nguyên liệu pha chế trong cocktail.)
"tonic water" trong ngữ cảnh sức khỏe: Trong lịch sử, tonic water chứa quinine được dùng để phòng chống sốt rét, nhưng ngày nay hàm lượng quinine rất thấp và chỉ mang tính hương vị.
- During colonial times, tonic water was consumed to prevent malaria. (Trong thời kỳ thuộc địa, nước tăng lực được uống để ngăn ngừa sốt rét.)
"tonic water" như một loại đồ uống độc lập: Ngoài việc pha chế, tonic water cũng được uống riêng như một thức uống giải khát nhẹ.
- She prefers tonic water over soda because of its unique bitter taste. (Cô ấy thích nước tăng lực hơn soda vì vị đắng độc đáo của nó.)
Tonic (n): Một từ rút gọn thông tục của "tonic water".
- Can I have a tonic, please? (Cho tôi một ly nước tăng lực, làm ơn?)
Tonic (adj): Liên quan đến sự tăng cường hoặc kích thích sức khỏe (nhưng không dùng để chỉ "tonic water").
- This herbal tea has a tonic effect on the body. (Trà thảo mộc này có tác dụng bồi bổ cơ thể.)
- Carbonated quinine water: Nước có ga chứa quinine (mô tả kỹ thuật, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày).
- Indian tonic water: Một biến thể phổ biến có vị ngọt hơn, thường dùng trong pha chế.
Không có cụm động từ trực tiếp với "tonic water", nhưng có thể kết hợp với động từ: - Drink tonic water: Uống nước tăng lực. - He drinks tonic water every evening. (Anh ấy uống nước tăng lực mỗi tối.)
- Mix tonic water with something: Pha nước tăng lực với thứ gì đó.
- She mixed tonic water with gin for a classic cocktail. (Cô ấy pha nước tăng lực với rượu gin để làm một ly cocktail cổ điển.)
Không có thành ngữ phổ biến nào chứa "tonic water", nhưng từ "tonic" trong tiếng Anh có thành ngữ: - "A tonic for the soul": Một liều thuốc bổ cho tâm hồn. - A walk in the park is a tonic for the soul. (Đi dạo trong công viên là một liều thuốc bổ cho tâm hồn.)
